词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“gây nhiễu” (1)

gây nhiễu
英语 短语jam, interfere
我的单词本
Các đơn vị phòng không đã gây nhiễu được ít nhất 120 phi cơ.
Air defense units managed to jam at least 120 aircraft.

swap_horiz 相关词“gây nhiễu” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“gây nhiễu” (2)

Tai nạn gây nhiều thương vong.
The accident caused many casualties.
Các đơn vị phòng không đã gây nhiễu được ít nhất 120 phi cơ.
Air defense units managed to jam at least 120 aircraft.